paper chain

paper chain

A child hangs a colorful paper chain across the classroom window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây chuyền giấy: "paper chain" một dây chuyền được làm từ các vòng giấy màu, thường được dùng để trang trí phòng trong các dịp lễ hội, sinh nhật hoặc Giáng sinh.
dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ đã làm một dây chuyền giấy đầy màu sắc để treo ngang qua lớp học.)
  • (Chúng tôi trang trí cây thông bằng một dây chuyền giấy dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a paper chain": làm dây chuyền giấy.

    • Every year, the family makes a paper chain to count down the days until Christmas. (Mỗi năm, gia đình lại làm một dây chuyền giấy để đếm ngược những ngày cho đến Giáng sinh.)
  • "to hang a paper chain": treo dây chuyền giấy.

    • The students hung a paper chain from the ceiling for the party. (Các học sinh đã treo một dây chuyền giấy từ trần nhà cho bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Paper chain link: một vòng đơn lẻ của dây chuyền giấy.

    • Each paper chain link was carefully glued together. (Mỗi vòng dây chuyền giấy được dán cẩn thận với nhau.)
  • Construction paper chain: dây chuyền giấy làm từ giấy thủ công dày.

    • The kids used construction paper to make a sturdy paper chain. (Bọn trẻ dùng giấy thủ công dày để làm một dây chuyền giấy chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Garland: vòng hoa, thường dùng để trang trí, nhưng có thể làm từ giấy.
  • Decorative chain: dây chuyền trang trí (nói chung, không nhất thiết bằng giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Link together: nối các vòng lại với nhau.

    • The children linked the strips of paper together to form a paper chain. (Bọn trẻ nối các dải giấy lại với nhau để tạo thành một dây chuyền giấy.)
  • Cut out: cắt ra (hình dạng).

    • They cut out strips of paper to make the paper chain. (Chúng cắt ra các dải giấy để làm dây chuyền giấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Chain of events: chuỗi sự kiện (không liên quan trực tiếp đến giấy, nhưng cùng ý tưởng về sự nối tiếp).
    • The discovery of the paper chain led to a chain of events that changed the party. (Việc phát hiện ra dây chuyền giấy đã dẫn đến một chuỗi sự kiện làm thay đổi bữa tiệc.)

Từ gần giống